XSMB 19/1/2022 - Kết quả xổ số miền Bắc ngày 19/01/2022

Xổ số Miền Bắc ngày 19/01/2022
3RC 12RC 6RC 1RC 14RC 4RC
ĐB 76930
G1 48843
G2 41006 76053
G3 77833 47386 77768 37997 13541 78878
G4 8261 3990 8384 7358
G5 1925 0958 1946 9108 8203 1335
G6 938 896 778
G7 93 91 60 54
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 683 0 396
1 1 469
2 5 2
3 0358 3 45309
4 316 4 85
5 3884 5 23
6 810 6 0849
7 88 7 9
8 64 8 6755037
9 70631 9

Thống kê kết quả XSMB 19/1/2022

- Giải đặc biệt: Đầu 3, Đuôi 0, Tổng 3

- Lô về cả cặp: 30-03, 06-60, 53-35, 86-68

- Lô kép: 33

- Lô về nhiều nháy: 78 (2 nháy), 58 (2 nháy)

- Đầu câm: 1

- Đuôi câm: 2, 9

- Đầu về nhiều nhất: Đầu 9 (5 lô)

- Đuôi về nhiều nhất: Đầu 8 (7 lô)

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
71 73 19 69
29 15 34 82
BẢNG LOGAN Miền Bắc LÂU CHƯA VỀ NHẤT
Bộ số Lần chưa về Về gần nhất Gan cực đại
66 16 03/01/2022 29
76 15 04/01/2022 25
71 13 06/01/2022 28
83 13 06/01/2022 27
47 11 08/01/2022 29
59 11 08/01/2022 24
00 10 09/01/2022 28

Dự đoán xổ số Miền Bắc 19/1/2022

Soi cầu XSMB 19/1/2022 - Dự đoán xổ số miền Bắc 19/1 – Thống kê XSMB 19/1 chốt số cầu lô XSMB hôm nay siêu chuẩn xác - Phân tích dự đoán MB 19/1 thứ 4 chính xác nhất, hoàn toàn miễn phí.

2 năm trước

Soi cầu XSMB Win2888 Asia 19/1/2022 - Dự đoán XSMB Win2888 từ các chuyên gia phân tích hàng đầu về xổ số với mong muốn đưa anh em vào bờ an toàn hôm nay. Những con số đẹp nhất đã được tìm thấy giúp anh em có thêm cơ hội dành được những giải thưởng lớn nhất.

2 năm trước

Dự đoán số đề luôn là phương pháp soi cầu đặc biệt được nhiều anh em tin tưởng và chờ đón mỗi ngày. Dự đoán số đề 19/1/2022 đem đến cho anh em những cặp đặc biệt đã chọn lọc đẹp nhất. Cùng theo dõi ngay nhé!

2 năm trước

Soi cầu Rồng Bạch Kim hôm nay ngày 19/1/2022 sẽ phân tích và tổng hợp để đưa ra những cặp số tài lộc trong ngày giúp anh em nâng cao cơ hội trúng thưởng.

2 năm trước

Cầu lô đẹp nhất ngày 25/11/2024
46,64
25,52
84,48
80,08
29,92
03,30
35,53
75,57
04,40
89,98
Cầu đặc biệt đẹp ngày 25/11/2024
83,38
35,53
06,60
29,92
94,49
39,93
03,30
08,80
57,75
16,61